trigonella ornithopodioides

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Loài thảo mộc Cựu Thế giới họ hàng với cỏ ri: "Trigonella ornithopodioides" tên khoa học của một loại cây thân thảo thuộc họ Đậu (Fabaceae), nguồn gốc từ các vùng thuộc Cựu Thế giới (châu Âu, châu Á, châu Phi). Loài này quan hệ họ hàng gần với cây cỏ ri (fenugreek), thường được dùng làm thức ăn gia súc hoặc cây che phủ đất.
dụ sử dụng
  • (Trigonella ornithopodioides một loại thảo mộc Cựu Thế giới họ hàng với cỏ ri.)
  • (Nông dân đôi khi trồng trigonella ornithopodioides như một loại cây che phủ để cải thiện chất lượng đất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Trigonella ornithopodioides in agriculture": được dùng trong nông nghiệp như một cây họ Đậu để cố định đạm trong đất.
    • The use of trigonella ornithopodioides in crop rotation helps reduce the need for synthetic fertilizers. (Việc sử dụng trigonella ornithopodioides trong luân canh cây trồng giúp giảm nhu cầu phân bón tổng hợp.)
Biến thể từ gần giống
  • Trigonella (danh từ): chi thực vật thuộc họ Đậu, bao gồm cỏ ri các loài tương tự.
    • The genus Trigonella includes many species with medicinal properties. (Chi Trigonella bao gồm nhiều loài đặc tính y học.)
  • Ornithopodioides (tính từ): từ Latin có nghĩa "giống chim", mô tả hình dạng của loài này.
    • The species name ornithopodioides refers to the bird-like shape of its leaves. (Tên loài ornithopodioides ám chỉ hình dạng giống chim của cây.)
Từ đồng nghĩa
  • Bird's foot fenugreek: tên thông thường trong tiếng Anh, hình dạng giống chân chim.
    • Bird's foot fenugreek is another name for trigonella ornithopodioides. (Bird's foot fenugreek một tên gọi khác của trigonella ornithopodioides.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không cụm từ phrasal verbs phổ biến cho tên khoa học này.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến liên quan đến tên loài cây này.)
trigonella ornithopodioides
A botanist examines a small trigonella ornithopodioides plant in a meadow.